"Shymkent chess league" Blitz

Ban Tổ chứcКФШ филиал г. Шымкент
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Tổng trọng tàiNA Ainakul, Mukhtar 13727354
Thời gian kiểm tra (Blitz)3+2
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/17
Rating trung bình / Average age1745 / 32
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:11:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazchess_shymkent

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9 HS1  HS2  HS3 
1Ainakul Nurislam1999KAZ 8b1 3w1 6b1 2w0 7b1 10w1 9b1 4b1 12w1830,50
2Zhambyl Temirkhan1848KAZ 4b1 10w1 7b½ 1b1 3w1 8w1 6b1 11w1 5b07,5310
3Koshzhanov Berik1813KAZ 9w1 1b0 4w1 7w0 2b0 5b1 12w1 6w1 8b16330
4Narbotayev Nurlan1644KAZ 2w0 12b1 3b0 9w1 6b0 11w1 10b1 1w0 7b1532,50
5Kurmanbek Abylkassym1942KAZ 7w½ 6b0 11w0 12b1 9b0 3w0 8b1 10w1 2w14,5290
6Djakhanov Seyidjon1793KAZ 11b1 5w1 1w0 10b0 4w1 7b1 2w0 3b0 9w0434,51
7Tuyetaev Asylbek1716KAZ 5b½ 8w1 2w½ 3b1 1w0 6w0 11b0 12b1 4w0434,50
8Bakbergen Mukagali1759KAZ 1w0 7b0 12w1 11b1 10w1 2b0 5w0 9b1 3w04330
9Perneev Meyrman1618KAZ 3b0 11w1 10b0 4b0 5w1 12b1 1w0 8w0 6b1430,50
10Ongarov Abzal1784KAZ 12w1 2b0 9w1 6w1 8b0 1b0 4w0 5b0 11w½3,532,50
11Baurzhanuly Mansur1562KAZ 6w0 9b0 5b1 8w0 12w1 4b0 7w1 2b0 10b½3,5290
12Idrisova Zhasmin1462KAZ 10b0 4w0 8b0 5w0 11b0 9w0 3b0 7w0 1b00310

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)