"Shymkent chess league" Blitz Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:11:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazchess_shymkent
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/17 lúc 15.20
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Ainakul, Nurislam | 1999 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Koshzhanov, Berik | 1813 | 4 |
| 2 | 3 | | Zhambyl, Temirkhan | 1848 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Ongarov, Abzal | 1784 | 6 |
| 3 | 5 | | Djakhanov, Seyidjon | 1793 | 1 | 1 - 0 | ½ | | Kurmanbek, Abylkassym | 1942 | 2 |
| 4 | 8 | | Tuyetaev, Asylbek | 1716 | ½ | 1 - 0 | 0 | | Bakbergen, Mukagali | 1759 | 7 |
| 5 | 12 | | Idrisova, Zhasmin | 1462 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Narbotayev, Nurlan | 1644 | 9 |
| 6 | 10 | | Perneev, Meyrman | 1618 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Baurzhanuly, Mansur | 1562 | 11 |
|
|
|
|