Квалификационный турнир на 4 разряд GMCA (Улы Дала 65/2)

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcМайкажанова Инжу Муратовна
Tổng trọng tàiДоминов Тимур Амирович
Địa điểmАстана
Số ván8
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/17 đến 2026/10/18
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.10.2026 13:14:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 47)

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 8

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8Điểm HS1  HS2  HS3 
1Сарсенбай Алим0KAZ 5w1 4b1 8w1 2b½ 14w1 3b1 6w1 7b17,5035,538,5
2Серік Ильяс0KAZ 19w+ 8b1 14w1 1w½ 13b1 4b1 5w1 3b17,503336
3Толеген Арсенали0KAZ -1 6b1 13w1 4b0 5w1 1w0 9b1 2w0503841
4Айтжанов Адият0KAZ 9b1 1w0 10b1 3w1 7b1 2w0 13b1 5w0503740
5Дәулет Дінмұхаммед0KAZ 1b0 12w1 9b1 15w1 3b0 17w1 2b0 4b15035,537,5
6Исмагамбетов Арлан0KAZ 18b1 3w0 7b0 12w1 15b1 13w1 1b0 9w1503031
7Амандық Аиша0KAZ 15w1 14b0 6w1 13b0 4w0 10b1 8w1 1w04031,534,5
8Амен Амир0KAZ 12b1 2w0 1b0 9w0 18b1 15w1 7b0 17w14031,532,5
9Жеңіс Алихан0KAZ 4w0 16b1 5w0 8b1 10w1 14b1 3w0 6b0403133,5
10Қанат Айтөре0KAZ 16w1 13b0 4w0 11b1 9b0 7w0 18w1 12b1402627
11Асланқызы Асылым0KAZ 14w0 15b0 18b1 10w0 12b0 16w1 17b1 13w1402122
12Оразгожа Нурасыл0KAZ 8w0 5b0 16w½ 6b0 11w1 18b1 14w1 10w03,5027,528,5
13Серик Жангир0KAZ 17b1 10w1 3b0 7w1 2w0 6b0 4w0 11b03034,536,5
14Орынбасар Райымбек0KAZ 11b1 7w1 2b0 17w1 1b0 9w0 12b0 16w0303335
15Қонысбек Әли0KAZ 7b0 11w1 17w1 5b0 6w0 8b0 16b0 18w13026,527,5
16Алмат Қайрат0KAZ 10b0 9w0 12b½ 18w0 17b0 11b0 15w1 14b12,5023,524,5
17Жаксылык Айбар0KAZ 13w0 18w1 15b0 14b0 16w1 5b0 11w0 8b02024,525,5
18Акпаленова Алайя0KAZ 6w0 17b0 11w0 16b1 8w0 12w0 10b0 15b0102628
19Жексенбіұлы Ермұхаммед0KAZ 2b- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)