87474797149 Бекжан

Сана Командный Рапид турнир среди 3-4 разрядников

Ban Tổ chứcшш Сана
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcТулеева Дана Сагимбековна
Tổng trọng tàiТулеева Дана Сагимбековна
Trọng tàiАмиров Бекжан Муратханович
Thời gian kiểm tra (Rapid)10+5
Địa điểmАстана, Жансугурова 8/2 БЦ Аружан 505 кб
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/10/17
Rating trung bình1500
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:49:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tuleeva Dana

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
13FLAGMAN CHESS CLUB75201719104
26SANA74211417,5101,5
31CHESTER CHESS CLUB74121316,598
44HAILIEY-RIVERA7322111693
59ФТЛ ФЛАГМАН7322111599,5
68ИНТЕЛЛЕКТ ЦЕНТР АСТАНА7223813,598
72FENOMEN7223813,595,5
87SANLIN722381298
95S&F UNITY721471294
1010ШШ СЕРГЕЯ КАРЯКИНА70070598,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (sum of team-points of the opponents)