87474797149 БекжанСана Командный Рапид турнир среди 3-4 разрядников |
Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:49:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tuleeva Dana
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | FLAGMAN CHESS CLUB | 6w3 | 2b2 | 4w2½ | 3b2½ | 5w3 | 7b2 | 8w4 | 17 | 19 | 104 |
| 2 | SANA | 3b3 | 1w2 | 7w3 | 5b1 | 6b3 | 8w2 | 9w3½ | 14 | 17,5 | 101,5 |
| 3 | CHESTER CHESS CLUB | 2w1 | 10b4 | 9w2½ | 1w1½ | 4b2 | 5w3 | 7b2½ | 13 | 16,5 | 98 |
| 4 | HAILIEY-RIVERA | 5b2 | 8w3 | 1b1½ | 9b1 | 3w2 | 10w4 | 6b2½ | 11 | 16 | 93 |
| 5 | ФТЛ ФЛАГМАН | 4w2 | 6b2 | 8w3 | 2w3 | 1b1 | 3b1 | 10w3 | 11 | 15 | 99,5 |
| 6 | ИНТЕЛЛЕКТ ЦЕНТР АСТАНА | 1b1 | 5w2 | 10b3 | 7b3 | 2w1 | 9b2 | 4w1½ | 8 | 13,5 | 98 |
| 7 | FENOMEN | 8b2 | 9w3 | 2b1 | 6w1 | 10b3 | 1w2 | 3w1½ | 8 | 13,5 | 95,5 |
| 8 | SANLIN | 7w2 | 4b1 | 5b1 | 10w3 | 9w3 | 2b2 | 1b0 | 8 | 12 | 98 |
| 9 | S&F UNITY | 10w3 | 7b1 | 3b1½ | 4w3 | 8b1 | 6w2 | 2b½ | 7 | 12 | 94 |
| 10 | ШШ СЕРГЕЯ КАРЯКИНА | 9b1 | 3w0 | 6w1 | 8b1 | 7w1 | 4b0 | 5b1 | 0 | 5 | 98,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (sum of team-points of the opponents)
|
|
|
|