87474797149 Бекжан

Сана Командный Рапид турнир среди 3-4 разрядников

Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:49:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tuleeva Dana

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. FLAGMAN CHESS CLUB (RtgØ:1500, HS1: 17 / HS2: 19)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Искаков, Даниал0KAZ10½½101471500
2Сансызбай, Расул0KAZ1101011571500
3Абзал, Жанэль0KAZ1111101671500
4Русланқызы, Аяужан0KAZ0010111471500
  2. SANA (RtgØ:1500, HS1: 14 / HS2: 17,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Куандык, Димаш0KAZ1110101571500
2Шахаев, Асадбек0KAZ1011111671500
3Бейсембай, Дархан0KAZ100000½1,571500
4Бейсембай, Әдемі0KAZ0110111571500
  3. CHESTER CHESS CLUB (RtgØ:1500, HS1: 13 / HS2: 16,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Кагиров, Нурсултан0KAZ011½0002,571500
2Артықбай, Нұрали0KAZ0100111471500
3Қайрат, Адилет0KAZ01½011½471500
4Айтбек, Мариям0KAZ1111011671500
  4. HAILIEY-RIVERA (RtgØ:1500, HS1: 11 / HS2: 16)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Қожамұрат, Әлім0KAZ01½11115,571500
2Хамзин, Мансур0KAZ111001½4,571500
3Ахмет, Амир Али0KAZ0000010171500
4Серікбек, Іңкәр0KAZ1100111571500
  5. ФТЛ ФЛАГМАН (RtgØ:1500, HS1: 11 / HS2: 15)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Жумабек, Амиржан0KAZ1111010571500
2Гайнедден, Асан0KAZ0100101371500
3Шмелёв, Артём0KAZ1011001471500
4Мукатаева, Адия0KAZ0011001371500
  6. ИНТЕЛЛЕКТ ЦЕНТР АСТАНА (RtgØ:1500, HS1: 8 / HS2: 13,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Кузнецов, Тимур0KAZ0000010171500
2Советханов, Диас0KAZ001100½2,571500
3Казихан, Султан0KAZ0111111671500
4Бейсембаева, Инкар0KAZ1111000471500
  7. FENOMEN (RtgØ:1500, HS1: 8 / HS2: 13,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Алибек, Ердаулет0KAZ0101011471500
2Біржан, Амир0KAZ1100100371500
3Сералы, Дияр0KAZ011011½4,571500
4Абай, Адия0KAZ1000100271500
  8. SANLIN (RtgØ:1500, HS1: 8 / HS2: 12)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Кадыров, Арлан0KAZ1001110471500
2Алматұлы, Айхан0KAZ0011100371500
3Иманов, Ихсан0KAZ1101110571500
4Кадыргулова, Адия0KAZ0000000071500
  9. S&F UNITY (RtgØ:1500, HS1: 7 / HS2: 12)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Пульный, Демид0KAZ0000000071500
2Ынтыкбай, Абдулалим0KAZ1011010471500
3Пак, Данил0KAZ10½100½371500
4Бактыгалиева, Азиза0KAZ1101110571500
  10. ШШ СЕРГЕЯ КАРЯКИНА (RtgØ:1500, HS1: 0 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Радковский, Максим0KAZ1010101471500
2Яндуков, Илья0KAZ0000000071500
3Хрустовский, Павел0KAZ0000000071500
4Лапова, Злата0KAZ0001000171500