Квалификационный турнир на 4-5 разряд.Улы Дала 65/1 Cập nhật ngày: 18.10.2026 13:14:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 14)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 2 | | Азат Касым | 0 | KAZ | | | | | | | | * | * |
| 3 | | Амангельды Каусар | 0 | KAZ | | | | miễn đấu | | | | | |
| 6 | | Бахытжан Айлин | 0 | KAZ | | | | | | | miễn đấu | | |
| 10 | | Бердигулов Дулат | 0 | KAZ | | | | | miễn đấu | | | 0F | 0F |
| 19 | | Кайыржан Әнуар | 0 | KAZ | | | | | | miễn đấu | | | |
| 31 | | Тарлыков Ролан | 0 | KAZ | | miễn đấu | | | | | | | |
| 32 | | Төлеубай Бегайдар | 0 | KAZ | | | miễn đấu | | | | | | |
| 33 | | Туякбай Касымхан | 0 | KAZ | miễn đấu | | | | | | | | |
|
|
|
|