Квалификационный турнир на 4 разряд GMCA (Айтеке би 15) |
Cập nhật ngày: 18.10.2026 11:41:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 47)
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 8, Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Абильман Ханторе, | | KAZ | 0 |
| 2 | | Алматова Айлуна, | | KAZ | 0 |
| 3 | | Әбдікерім Айару, | | KAZ | 0 |
| 4 | | Әлкен Айқын, | | KAZ | 0 |
| 5 | | Әмірхан Алдияр, | | KAZ | 0 |
| 6 | | Кадирбеков Акжан, | | KAZ | 0 |
| 7 | | Кудайбергенов Динмухамед, | | KAZ | 0 |
| 8 | | Махаметали Алихан, | | KAZ | 0 |
| 9 | | Нұрсеит Мансұр, | | KAZ | 0 |
| 10 | | Рыстафин Арсен, | | KAZ | 0 |
| 11 | | Смаилова Карина, | | KAZ | 0 |
| 12 | | Тұрсымбай Ердәулет, | | KAZ | 0 |
| 13 | | Уахит Рамазан, | | KAZ | 0 |
| 14 | | Ұласхан Алан, | | KAZ | 0 |
|
|
|
|