Квалификационный турнир на 4 разряд GMCA (Айтеке би 15)

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcМайжаканова Инжу Муратовна
Tổng trọng tàiМайжаканова Инжу Муратовна
Số ván8
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/17 đến 2026/10/18
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.10.2026 11:41:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 47)

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 8, Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Абильман Ханторе0KAZ 7w0 10b0 6w0 2b1 14b1 5w0 9b1 13w147125,526,5
2Алматова Айлуна0KAZ 8b0 3w0 9b0 1w0 6b0 14w1 10w1 5b131202829
3Әбдікерім Айару0KAZ 10w½ 2b1 4w1 5b1 7w0 11b0 8w0 12w14,55133,536,5
4Әлкен Айқын0KAZ 11b0 9w1 3b0 14w1 5w1 8b0 13b1 7w15403233
5Әмірхан Алдияр0KAZ 12w0 6b1 14w1 3w0 4b0 1b1 7w0 2w031103031
6Кадирбеков Акжан0KAZ 13b0 5w0 1b1 10b0 2w1 9w0 14b1 8w0313026,527,5
7Кудайбергенов Динмухамед0KAZ 1b1 13w1 8b1 11w1 3b1 12w0 5b1 4b061132,535,5
8Махаметали Алихан0KAZ 2w1 12b1 7w0 13b1 11w0 4w1 3b1 6b162231,534,5
9Нұрсеит Мансұр0KAZ -0 4b0 2w1 12b0 13w1 6b1 1w0 11b14822832
10Рыстафин Арсен0KAZ 3b½ 1w1 11b0 6w1 12b0 13w0 2b0 14w13,59027,528,5
11Смаилова Карина0KAZ 4w1 14b1 10w1 7b0 8b1 3w1 12b½ 9w05,53033,534,5
12Тұрсымбай Ердәулет0KAZ 5b1 8w0 13b0 9w1 10w1 7b1 11w½ 3b04,56232,535,5
13Уахит Рамазан0KAZ 6w1 7b0 12w1 8w0 9b0 10b1 4w0 1b031003336
14Ұласхан Алан0KAZ -1 11w0 5b0 4b0 1w0 2b0 6w0 10b011402728

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)