Адрес: Тараз 2❤️♞Квалификационный турнир с нормой 4 разряда 17-18.10.2026 Cập nhật ngày: 18.10.2026 11:48:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 |
| 7 | | Duisebek, Danial | 0 | KAZ | | | | 0F | * | * | * | * |
| 10 | | Kaldybek, Ali | 0 | KAZ | | | | | 0F | | | |
| 11 | | Kaldybek, Osman | 0 | KAZ | | | | | 0F | | | |
| 40 | | Zhanbolat, Adisha | 0 | KAZ | | | miễn đấu | | 0F | * | * | * |
| 41 | | Zhanbolat, Nurgisa | 0 | KAZ | | | | miễn đấu | 0F | * | * | * |
| 42 | | Zhassulan, Kassym Khan | 0 | KAZ | | miễn đấu | | | | | | |
| 43 | | Zhassulan, Shakh-Islam | 0 | KAZ | miễn đấu | | | | | | | |
|
|
|
|