РАПИД ПО ГОРОДУ АСТАНА ДО 12 ЛЕТ

Ban Tổ chứcBM «Будущие Миллионеры»
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcРустам Кайырбеков
Tổng trọng tàiЖанузак Акшабай
Thời gian kiểm tra (Rapid)10+5
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/17
Rating trung bình / Average age1438 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.10.2026 10:45:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Astana Chess Federation (License 1)

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Azamatkyzy Nairiyat1584KAZ 7b1 15w1 8b1 3w1 2b½ 4w1 6b16,5027,526
2Erboluly Erasyl1666KAZ 11w1 4b0 6w1 9b1 1w½ 3w1 5b15,503027,5
3Zhumagulova Aray1491KAZ 10w1 13b1 4w1 1b0 5w1 2b0 8w15128,526,5
4Usembay Kemenger0KAZ 5b1 2w1 3b0 8w1 7b1 1b0 9w15030,527,5
5Kabytay Ismail0KAZ 4w0 10b1 13w1 12b1 3b0 8w1 2w04025,523,5
6Serik Adi0KAZ 8w0 11b1 2b0 15w1 10b1 9w1 1w04024,523
7Kurmanaly Ersultan0KAZ 1w0 12b0 11w1 14b1 4w0 -1 10b14023,521,5
8Tulepbayev Aidar1435KAZ 6b1 9w1 1w0 4b0 12w1 5b0 3b0303027,5
9Sultan Ersayin0KAZ 12w1 8b0 15b1 2w0 14w1 6b0 4b03023,522
10Rabkanov Daryi0KAZ 3b0 5w0 -1 13b1 6w0 12b1 7w0302321
11Kikimov Alidar0KAZ 2b0 6w0 7b0 -1 13w1 15b1 14b0302018,5
12Galibayev Shakhali0KAZ 9b0 7w1 14b1 5w0 8b0 10w0 -1302018
13Zhanat Amir0KAZ -1 3w0 5b0 10w0 11b0 14w½ 15w12,50,520,519
14Smagul Murager0KAZ 15b0 -1 12w0 7w0 9b0 13b½ 11w12,50,517,516
15Baibussinov Iskander0KAZ 14w1 1b0 9w0 6b0 -1 11w0 13b0202220

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)