РАПИД ПО ГОРОДУ АСТАНА ДО 12 ЛЕТ

Cập nhật ngày: 18.10.2026 10:45:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Astana Chess Federation (License 1)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgLĐCLB/Tỉnh
1Azamatkyzy, Nairiyat4470027191584KAZСана
2Baibussinov, Iskander0KAZBM Chess
3Erboluly, Erasyl4470316111666KAZChester Chess club
4Galibayev, Shakhali5570501550KAZFlagman Chess
5Kabytay, Ismail0KAZFlagman chess
6Kikimov, Alidar0KAZSanlin
7Kurmanaly, Ersultan0KAZ103 school
8Rabkanov, Daryi0KAZSanlin
9Serik, Adi0KAZFlagman chess
10Smagul, Murager0KAZBM chess
11Sultan, Ersayin4470703740KAZСана
12Tulepbayev, Aidar4470783401435KAZСана
13Usembay, Kemenger5570362410KAZFuture school
14Zhanat, Amir0KAZSanlin
15Zhumagulova, Aray5570171901491KAZKinder