Квалификационный турнир на 4 разряд

Ban Tổ chứcАкадемия шахмат Super P
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Thời gian kiểm tra (Standard)10+5
Số ván8
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/17 đến 2026/10/18
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.10.2026 11:31:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Astana Chess Federation (License 1)

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8Hạng HS1  HS2  HS3 
1Акимжанов Аскар0KAZ 6b0 8w0 5b0 3b½ 2w0 7b0 9w0 4b0100,5032
2Асланұлы Ахмедияр0KAZ 7w0 9b½ 8b1 5w1 1b1 6w0 3b1 10w064,5029,5
3Бикенеев Дамир0KAZ 8b1 10w0 4b0 1w½ 6w0 5b1 2w0 7b½73031,5
4Букетов Тинар0KAZ 9w0 5b1 3w1 7b1 10b0 8w1 6b1 1w126029,5
5Ернарулы Ерали0KAZ 10b0 4w0 1w1 2b0 8b1 3w0 7w0 9b082033
6Искаков Амир0KAZ 1w1 7b0 9w1 10w0 3b1 2b1 4w0 8w155033
7Кенес Алмаз0KAZ 2b1 6w1 10b½ 4w0 9b0 1w1 5b1 3w½45134
8Мереке Алан0KAZ 3w0 1b1 2w0 9b0 5w0 4b0 10w0 6b091034
9Мусина Амира0KAZ 4b1 2w½ 6b0 8w1 7w1 10b0 1b1 5w135,5031,5
10Якуб Темірлан0KAZ 5w1 3b1 7w½ 6b1 4w1 9w1 8b1 2b117,5032

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)