Квалификационный турнир на 4 разряд Cập nhật ngày: 18.10.2026 11:31:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Astana Chess Federation (License 1)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 3 | | Бикенеев, Дамир | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Якуб, Темірлан | 0 | 10 |
| 2 | 7 | | Кенес, Алмаз | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Искаков, Амир | 0 | 6 |
| 3 | 9 | | Мусина, Амира | 0 | 1 | ½ - ½ | 0 | | Асланұлы, Ахмедияр | 0 | 2 |
| 4 | 1 | | Акимжанов, Аскар | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Мереке, Алан | 0 | 8 |
| 5 | 5 | | Ернарулы, Ерали | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Букетов, Тинар | 0 | 4 |
|
|
|
|