Квалификационный турнир на 2 разряд Белая ладья

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcҚазиев Қайрат Болатұлы
Tổng trọng tàiҚазиев Қайрат Болатұлы
Thời gian kiểm tra (Standard)60мин
Địa điểmАлматы
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/17 đến 2026/10/18
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.10.2026 12:10:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kairat Kaziyev

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Алгожин Альтаир0KAZ 14w1 18b1 21w1 22b0 2w1 26b1 24w5224220
2Асылхан Нұрислам0KAZ 15b1 17w1 27b1 24w½ 1b0 18w½ 13b4521190
3Бекболат Бекзат0KAZ 16w1 20b1 24w0 21b0 23w½ 17b1 6w3,51118,516,50
4Бекбосынов Нұрхамит0KAZ 17b0 15w1 22b0 12w1 19b1 13w0 8b31419,517,50
5Бекмурзаева Линара0KAZ 18w0 14b1 20w1 23b1 26w0 24b½ 27w3,5920180
6Ержанұлы Марғұлан0KAZ 19b1 21w0 17b½ 7w1 18b0 23w1 3b3,51217,5160
7Әліп Алибек0KAZ 20w0 16b1 18w½ 6b0 17w0 14b- -01,5241715,50
8Жоланбай Санжар0KAZ 21b0 19w0 15b1 16w1 20b0 10w+ 4w31617,515,52
9Жұмадулла Жанасыл0KAZ 22w0 23b0 26w0 14b0 25b+ 16w- -012516,515,50
10Жұмаәлі Медеу0KAZ 23b1 22w0 19b0 25w1 27w0 8b- -021918,516,50
11Иманбек Айбибі0KAZ 24w0 26b0 14w1 20b0 16b1 19w0 17w22018,516,50
12Иманбек Айзада0KAZ 25b1 27w0 23w0 4b0 14w0 -1 -022214,5130
13Иманбек Бек-сұлтан0KAZ 26w1 24b0 25w1 27b1 21w0 4b1 2w462018,50
14Кадыров Адиль0KAZ 1b0 5w0 11b0 9w1 12b1 7w- -022115,513,50
15Кенгербаев Ислам0KAZ 2w0 4b0 8w0 -1 -0 -0 -012613120
16Керимбаев Куаныш0KAZ 3b0 7w0 -1 8b0 11w0 9b+ 23b2231412,50
17Макатов Сулейман0KAZ 4w1 2b0 6w½ 18b0 7b1 3w0 11b2,51719,5180
18Сакен Ильяс0KAZ 5b1 1w0 7b½ 17w1 6w1 2b½ 21w472018,50
19Сапар Ханиф0KAZ 6w0 8b1 10w1 26b0 4w0 11b1 20w31517,515,51
20Сарсенбай Арман0KAZ 7b1 3w0 5b0 11w1 8w1 27b½ 19b3,5131715,50
21Сәрсенбай Абылхайыр0KAZ 8w1 6b1 1b0 3w1 13b1 22w0 18b4325220
22Сибагатов Еламан0KAZ 9b1 10b1 4w1 1w1 24b1 21b1 26w6119180
23Сыдык Арлан0KAZ 10w0 9w1 12b1 5w0 3b½ 6b0 16w2,51815,514,50
24Умирзах Алим0KAZ 11b1 13w1 3b1 2b½ 22w0 5w½ 1b4423210
25Черняков Ратмир0KAZ 12w0 -1 13b0 10b0 9w- -0 -012711100
26Шекербек Төлеген0KAZ 13b0 11w1 9b1 19w1 5b1 1w0 22b4818,517,50
27Шерхан Жангир0KAZ -1 12b1 2w0 13w0 10b1 20w½ 5b3,51019170

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)