Government chess cup final Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:30:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 47)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 9 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | KAZ | Kazakhstan | 80 |
| Tổng cộng | | | 80 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 21 | 1 | 18 | 0 | 40 |
| 2 | 21 | 0 | 19 | 0 | 40 |
| 3 | 16 | 4 | 20 | 0 | 40 |
| 4 | 21 | 2 | 17 | 0 | 40 |
| 5 | 22 | 1 | 17 | 0 | 40 |
| 6 | 19 | 3 | 18 | 0 | 40 |
| 7 | 18 | 2 | 20 | 0 | 40 |
| 8 | 23 | 0 | 17 | 0 | 40 |
| 9 | 17 | 3 | 19 | 1 | 40 |
| Tổng cộng | 178 | 16 | 165 | 1 | 360 |
|
|
|
|