25-қазан Республика күніне орай жасөспірімдер арасында шахматтан Түркістан қаласының ашық біріншілігі.

Cập nhật ngày: 17.10.2026 10:33:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Doskhan

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2 
119Сердалы, АлуаKAZ06310
223Усманалиев, БунядKAZ06300
34Асылхан, ЕрсұлтанKAZ0531,50
415Оңалхан, РауанKAZ0527,50
525Хакимжанова, СабинаKAZ0527,50
618Рахман, АйаруKAZ05270
71Абдумутәліп, НұриманKAZ0432,50
812Мұқан, АлиасқарKAZ04320
924Үсенбек, МұхамедқалиKAZ0426,50
1020Смаил, АйсултанKAZ04250
1121Смаил, БекСардарKAZ0423,50
1217Расулов, ШерзадKAZ0422,50
1314Нұрсұлтанұлы, ӘмірланKAZ03,5260
145Дархан, МансұрKAZ03,5250
1522Спабекұлы, АйсұлтанKAZ0326,50
1610Қайрат, АбдурахманKAZ0324,50
1716Откир, КамронKAZ0324,50
1811Моминжанов, ЭлшадKAZ0320,50
196Жомарт, НабиKAZ0319,50
2026Шералы, АбдуллаKAZ02,5230
218Қадірбек, ДінмұхаммедKAZ02,5220
223Асан, АйсултанKAZ02,5160
237Закирхан, МирасKAZ02190
249Қадырбек, ЗаңғарKAZ02180
252Алембекова, АйяKAZ01200
2613Нуриддинов, МуслимKAZ00,5160

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)