GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP HAPPY KIDS MỞ RỘNG LẦN 3 – NĂM 2026 Last update 18.10.2026 12:57:34, Creator/Last Upload: namhnchess
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Pairings/ResultsRound 4
| Bo. | No. | | White | Rtg | Pts. | Result | Pts. | | Black | Rtg | No. |
| 1 | 38 | | Trương, Hoàng Bách | 0 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Nguyễn, Minh Nhật | 0 | 27 |
| 2 | 3 | | Đỗ, Kim Thoa W | 0 | 2½ | 0 - 1 | 3 | | Phạm, Minh Phúc (Bố Sỹ) | 0 | 34 |
| 3 | 20 | | Nguyễn, Đức Dũng | 0 | 2½ | 1 - 0 | 2½ | | Ngô, Khắc Lợi | 0 | 11 |
| 4 | 24 | | Nguyễn, Hoàng Bách | 0 | 2½ | 0 - 1 | 2½ | | Trương, Hà Giang W | 0 | 37 |
| 5 | 18 | | Nguyễn, Đức Anh (Mẹ Mai) | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Đặng Quang Vinh, | 0 | 1 |
| 6 | 6 | | Hồ, Trúc Mai W | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Nguyễn, Đình Gia Bảo | 0 | 17 |
| 7 | 32 | | Nguyễn, Quốc Bảo | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Ngô, Bình An | 0 | 9 |
| 8 | 10 | | Ngô, Hà Quốc Bảo | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Nguyễn, Trí Thiện | 0 | 33 |
| 9 | 12 | | Ngô, Minh Khang | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Nguyễn, Hải Anh W | 0 | 23 |
| 10 | 30 | | Nguyễn, Phước Nguyên | 0 | 1½ | 0 - 1 | 2 | | Vũ, Nhật Minh | 0 | 39 |
| 11 | 2 | | Đào, Huy Hùng | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn, Đức Anh(Mẹ Lương) | 0 | 19 |
| 12 | 4 | | Dương, Bảo Hân W | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Nguyễn, Đức Hoàng | 0 | 21 |
| 13 | 16 | | Nguyễn, Cát Tuệ Minh | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Dương, Minh Quang | 0 | 5 |
| 14 | 29 | | Nguyễn, Phúc Cường | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Hoàng Khánh Nguyên, | 0 | 7 |
| 15 | 8 | | Lê, An Nhiên W | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Phan, Minh Nhật | 0 | 35 |
| 16 | 31 | | Nguyễn, Quang Minh | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn, An Ninh | 0 | 13 |
| 17 | 14 | | Nguyễn, Bá Minh Khôi | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Thân, Đình Tuấn Kiệt | 0 | 36 |
| 18 | 26 | | Nguyễn, Huyền My W | 0 | 1 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn, Bình An | 0 | 15 |
| 19 | 22 | | Nguyễn, Đức Thịnh | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn, Hoàng Thảo Ngân W | 0 | 25 |
| 20 | 28 | | Nguyễn, Nam Phong | 0 | 0 | 1 | | | bye | | |
|
|
|
|