Адрес: Тараз 2❤️♞Квалификационный турнир с нормой 3 разряда 17-25.10.2026 | Ban Tổ chức | ТОО "Центральный шахматный клуб ASTANA" |
| Liên đoàn | Kazakhstan ( KAZ ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Guseinov, Vyugar 13714368 |
| Tổng trọng tài | Guseinov, Vyugar 13714368 |
| Phó Tổng Trọng tài | Abdigali, Yermakhan 13741250 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 30 min + 30 sec |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/17 đến 2026/10/25 |
| Rating trung bình / Average age | 1000 / 10 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 18.10.2026 09:25:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Adilbekuly, Baqdaulet | | KAZ | 0 |
| 2 | | Akhmetzhanov, Karim | | KAZ | 0 |
| 3 | | Anna, Semenova | | KAZ | 0 |
| 4 | | Askarov, Arnur | | KAZ | 0 |
| 5 | | Batayeva, Amira | 557028117 | KAZ | 0 |
| 6 | | Baurzhan, Daniyar | | KAZ | 0 |
| 7 | | Bektas, Amirkhan | | KAZ | 0 |
| 8 | | Byrsan, Ali | | KAZ | 0 |
| 9 | | Danial, Tyulyubayev | | KAZ | 0 |
| 10 | | Dauletbek, Ismail | | KAZ | 0 |
| 11 | | Dauletbekova, Aisha | | KAZ | 0 |
| 12 | | Dias, Bolat | | KAZ | 0 |
| 13 | | Kalmaganbetov, Almansur | | KAZ | 0 |
| 14 | | Makazhanov, Amir | 557026092 | KAZ | 0 |
| 15 | | Mamyrkhan, Alikhan | | KAZ | 0 |
| 16 | | Maratov, Batu | | KAZ | 0 |
| 17 | | Myrzakhan, Madikhan | | KAZ | 0 |
| 18 | | Rinatuly, Arnat | | KAZ | 0 |
| 19 | | Rolov, Adalard | 447086874 | KAZ | 0 |
| 20 | | Shaikenov, Timur | | KAZ | 0 |
| 21 | | Sultanov, Anvar | | KAZ | 0 |
| 22 | | Zhanabergen, Nurali | | KAZ | 0 |
| 23 | | ZHANAIDAR, Amir | | KAZ | 0 |
|
|
|
|