ФШО Кубок Алымбек-Датка U13 | Ban Tổ chức | Федерация шахмат города Ош |
| Liên đoàn | Kyrgyzstan ( KGZ ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Imarbekov Baiel |
| Tổng trọng tài | Abdimitalipov Abai |
| Trọng tài | Alimbekov Adahan, Anarbaeva Aelun |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | "10+5" |
| Địa điểm | город Ош |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/16 đến 2026/10/17 |
| Rating trung bình | 1000 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 17.10.2026 10:01:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Abdipattaev, Abdulaziz | | KGZ | 0 |
| 2 | | Abdykadyrov, Aizhigit | | KGZ | 0 |
| 3 | | Aibekova, Aimonchok | | KGZ | 0 |
| 4 | | Alimbekov, Alinur | | KGZ | 0 |
| 5 | | Anarashev, Timur | | KGZ | 0 |
| 6 | | Bocharova, Anna | | KGZ | 0 |
| 7 | | Edilbekova, Elnara | | KGZ | 0 |
| 8 | | Ermekov, Davles | | KGZ | 0 |
| 9 | | Ermekov, Davlet | | KGZ | 0 |
| 10 | | Hannazarov, Alinur | | KGZ | 0 |
| 11 | | Iliyaz, Emir | | KGZ | 0 |
| 12 | | Moldobaev, Atai | | KGZ | 0 |
| 13 | | Moldobaev, Iskender | | KGZ | 0 |
| 14 | | Nazirov, Nasim | | KGZ | 0 |
| 15 | | Sabirzhanov, Arsen | | KGZ | 0 |
| 16 | | Tilenov, Nuramin | | KGZ | 0 |
| 17 | | Uzgenbaev, Emirhan | | KGZ | 0 |
| 18 | | Zarlykov, Zalkar | | KGZ | 0 |
| 19 | | Zhamshitov, Abdullah | | KGZ | 0 |
| 20 | | Zhanibekova, Aiperi | | KGZ | 0 |
| 21 | | Zhetimishova, Perizat | | KGZ | 0 |
| 22 | | Akbolushov, Baiel | | KGZ | 0 |
| 23 | | Arslonbekov, Maksat | | KGZ | 0 |
| 24 | | Arslonbekova, Umutai | | KGZ | 0 |
|
|
|
|