Search for player ابحث

الترتيب النهائي بعد 7 جولات

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعباتحادنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5 
14Nguyễn Thanh TùngLVTTH Lê Văn Tám6028,5532
26Phạm Thanh TrúcCLCChuyên Lào Cai5,5028,5532
311Vũ Hoàng LongCLCTHPT Chuyên Lào Cai4,5125,5432
49Trần Phương LyTLOTHCS Tằng Loỏng4,5028,5331
57Quách Trung HiếuCLCTHPT Chuyên Lào Cai4128342
68Trần Gia BảoLHPTHPT Lê Hồng Phong4027443
73Nguyễn Quốc HưngADCCLB Ánh Dương3,5024330
813Vương Minh KhôiLVTTH Lê Văn Tám3,5023331
910Trần Thanh ThuỷLHPTHPT Lê Hồng Phong3,5020,5341
102Nguyễn Phúc HảiCLCTHPT Chuyên Lào Cai3,5019,5332
1112Vương Bảo ChâuFLCFansipan Chess3022331
125Nguyễn Việt AnhLHPTHPT Lê Hồng Phong2,5021231
131Đào Minh ĐứcCLCTHPT Chuyên Lào Cai1021,5130

ملاحظة:
حسم تعادل1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Most black
حسم تعادل5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)