Round 2 has been moved to start at 11:30 hrs

2nd Elite Chess U14 & U8 Super Open 2026_U8

Cập nhật ngày: 17.10.2026 13:08:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: spartanchessgroup

Giải/ Nội dungU14 Section, U8 Section
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Princess Chiteweri1421ZIM 4w0 3b1 5w14201
2Chinewaita Michael Adrian0ZIM 5b1 6w0 7b13212
3Muhanganiswa Nenyasha0ZIM 6w0 1w0 -007200
4Mushayabasa Nyasha0ZIM 1b1 7w+ 6b21123
5Njazi Ngonidzashe Gordon0ZIM 2w0 -1 1b16111
6Stanford Brandon0ZIM 3b1 2b1 4w22113
7Upadhaya Kashvi0ZIM -1 4b- 2w15112

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)