NIS Open - 2026

Cập nhật ngày: 17.10.2026 12:37:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11РФМШ770014290
23№92 Лицей75111125,50
39НИШ Алматы-Медеу - 275021022,50
42№39 Лицей74211021,50
55НИШ Алматы-Наурызбай - 17403822,50
64НИШ Алматы-Медеу - 17403821,50
717№215 мектеп - 174038190
810Менің Мектебім74038180
96НИШ Алматы-Наурызбай -27403815,50
1012Pifagor Middle and High school - 27313715,50
1111№90 Лицей73046180
128Pifagor Middle and High school - 173046180
1314Абай Мектебі7304616,50
147Shoqan School73046160
1519Pifagor Primary and Middle School7304615,50
1613Miras International School73046140
1720SteppeSchool73046110
1815InterLingua лицей - 172054160
1916InterLingua лицей - 2710629,50
2018№215 мектеп - 27007050

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)