2026 Silent Storm Thanksgiving Classical U1600 Cập nhật ngày: 17.10.2026 17:10:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 82)
| Giải/ Nội dung | 3Day Classical Oct16-18 Fri to Sun 3-Day Open 3-Day U2000 3Day-U1600 1Day Classical Oct17.Sat CYCC Qualifier 1Day Rapid Oct18.Sun 1Day Blitz Oct18.Sun |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | ACM | Adlakha, Sankalp | 2685582 | 1329 | CAN | On (Mississauga) |
| 2 | AFM | Arnold, Devin | 2638860 | 1371 | CAN | On (Nobel) |
| 3 | | Babayev, Elmar | 2638541 | 1514 | CAN | On (Oakville) |
| 4 | | Bhatt, Anurag | | 0 | CAN | On (Brampton) |
| 5 | | Bhavsar, Dharmik | 2684861 | 1243 | CAN | On (Etobicoke) |
| 6 | | Deshpande, Rucha | 2640686 | 1521 | CAN | On (Waterloo) |
| 7 | | Devan, Neil | | 512 | CAN | On (Burlington) |
| 8 | | Jayaprakash, Jaivik | 2687267 | 1087 | CAN | On (Brampton) |
| 9 | | Kondepudi, Sriyansh | | 747 | CAN | On (Brampton) |
| 10 | | Kovuru, Anaya | 2683296 | 1127 | CAN | On (Brampton) |
| 11 | | Lakatosh, James | | 1591 | CAN | On (Toronto) |
| 12 | | Lidbetter, Thomas | | 0 | CAN | |
| 13 | | Panneerselvam, Thamizhaaradhanan | 2684187 | 1223 | CAN | On (Mississauga) |
| 14 | | Paralikar, Akshaj | 2665808 | 1408 | CAN | On (Oakville) |
| 15 | | Pradeep, Dhakshith | 2681498 | 985 | CAN | On (Hamilton) |
| 16 | | Puri, Viaan | 2687275 | 917 | CAN | On (Brampton) |
| 17 | | Saltat, Michael | 2625504 | 1588 | CAN | On (Toronto) |
| 18 | | Samal, Annika | 2684209 | 1429 | CAN | On (Milton) |
| 19 | | Vijay, Sriyadhvi | 2684837 | 1211 | CAN | On (Mississauga) |
| 20 | | Yimiti, Atilla | | 1251 | CAN | On (Etobicoke) |
|
|
|
|