2026 Silent Storm Thanksgiving Classical U1600 Cập nhật ngày: 19.10.2026 01:20:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 82)
| Giải/ Nội dung | 3Day Classical Oct16-18 Fri to Sun 3-Day Open 3-Day U2000 3Day-U1600 1Day Classical Oct17.Sat 1Day Rapid Oct18.Sun 1Day Blitz Oct18.Sun |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả1. Ván ngày 2026/10/16 lúc 18:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 26 | 12 | | Vijay, Sriyadhvi | 1211 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Lakatosh, James | 1591 | 1 |
| 27 | 2 | | Saltat, Michael | 1588 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Kovuru, Anaya | 1127 | 13 |
| 28 | 15 | | Pradeep, Dhakshith | 985 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Babayev, Elmar | 1514 | 4 |
| 29 | 6 | | Paralikar, Akshaj | 1408 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Puri, Viaan | 917 | 16 |
| 30 | 17 | | Kondepudi, Sriyansh | 747 | 0 | 0 - 1 | 0 | ACM | Adlakha, Sankalp | 1329 | 8 |
| 31 | 9 | | Yimiti, Atilla | 1251 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Devan, Neil | 512 | 18 |
| 32 | 19 | | Bhatt, Anurag | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Bhavsar, Dharmik | 1243 | 10 |
| 33 | 20 | | Lidbetter, Thomas | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 34 | 3 | | Deshpande, Rucha | 1521 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 35 | 5 | | Samal, Annika | 1429 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 36 | 7 | AFM | Arnold, Devin | 1371 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 37 | 11 | | Panneerselvam, Thamizhaaradhanan | 1223 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 38 | 14 | | Jayaprakash, Jaivik | 1087 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|