2026 Silent Storm Thanksgiving Classical U1600 Cập nhật ngày: 19.10.2026 01:20:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 82)
| Giải/ Nội dung | 3Day Classical Oct16-18 Fri to Sun 3-Day Open 3-Day U2000 3Day-U1600 1Day Classical Oct17.Sat 1Day Rapid Oct18.Sun 1Day Blitz Oct18.Sun |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 20 | | Lidbetter, Thomas | CAN | 0 | | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 12 | | Vijay, Sriyadhvi | CAN | 1211 | On (Mississauga) | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 2 | | Saltat, Michael | CAN | 1588 | On (Toronto) | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | | Babayev, Elmar | CAN | 1514 | On (Oakville) | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 11 | | Panneerselvam, Thamizhaaradhanan | CAN | 1223 | On (Mississauga) | 1,5 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 3 | | Deshpande, Rucha | CAN | 1521 | On (Waterloo) | 1,5 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 6 | | Paralikar, Akshaj | CAN | 1408 | On (Oakville) | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 1 | | Lakatosh, James | CAN | 1591 | On (Toronto) | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 10 | | Bhavsar, Dharmik | CAN | 1243 | On (Etobicoke) | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 13 | | Kovuru, Anaya | CAN | 1127 | On (Brampton) | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 9 | | Yimiti, Atilla | CAN | 1251 | On (Etobicoke) | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 15 | | Pradeep, Dhakshith | CAN | 985 | On (Hamilton) | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 8 | ACM | Adlakha, Sankalp | CAN | 1329 | On (Mississauga) | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 16 | | Puri, Viaan | CAN | 917 | On (Brampton) | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 7 | AFM | Arnold, Devin | CAN | 1371 | On (Nobel) | 0,5 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 5 | | Samal, Annika | CAN | 1429 | On (Milton) | 0,5 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 14 | | Jayaprakash, Jaivik | CAN | 1087 | On (Brampton) | 0,5 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 17 | | Kondepudi, Sriyansh | CAN | 747 | On (Brampton) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 18 | | Devan, Neil | CAN | 512 | On (Burlington) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 19 | | Bhatt, Anurag | CAN | 0 | On (Brampton) | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)
|
|
|
|