2026 Silent Storm Thanksgiving Classical U2000

Cập nhật ngày: 18.10.2026 02:08:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 82)

Giải/ Nội dung
3Day Classical Oct16-18 Fri to Sun
3-Day Open
3-Day U2000
3Day-U1600
1Day Classical Oct17.Sat
1Day Rapid Oct18.Sun
1Day Blitz Oct18.Sun
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1AFMLau Jayden1930CAN 17w0 23b1 16w012503,51686
2Sharma Kaven1879CAN 19b1 17w1 26b½2,5305,51664
3Sankaranarayanan Sarvesh1868CAN 20w½ 14b½ 24b1211031691
4Donmez Alphan1860TUR -½ 18b1 27w12,51061646
5WCMZhou Lily1846CAN -½ 20b1 22w12,5404,51671
6Shah Omaray M.1841CAN -½ -½ 17b126051702
7WCMSreekumar Gauri1815CAN 21b1 24w½ -01,51503,51660
8AFMSupsup Ferdinand1786CAN 23w½ 22b0 20w11,51802,51665
9AFMChauhan Kshitij1774CAN 24b0 21w½ 28b11,516031635
10Xu Florence Zixin1768CAN 25w1 27b0 30w121003,51579
11Das Antarip1758CAN 26b0 28w0 25w1124041602
12Bhanot Khurana Vihaan1751CAN 27w0 25b½ 23w11,517031620
13Madhu Vikram Chaarvik1751CAN 28b1 -½ -½27051584
14Desikan Ajith1742CAN -½ 3w½ 19b0120051777
15Ali Shafkat1720CAN 29w1 -0 -0126031572
16Seabourn Colby1704CAN 30b1 26w0 1b12904,51687
17Nakar Soham1702CAN 1b1 2b0 6w011905,51883
18Wang Angela (Yingjia)1702CAN -½ 4w0 21b11,51404,51765
19Sheetz Nathan1686CAN 2w0 29b1 14w12804,51731
20Bhowmick Aaron1680CAN 3b½ 5w0 8b00,527061833
21Khodabakhshi Ryan1669CAN 7w0 9b½ 18w00,528051764
22Wang Zi1661CAN -½ 8w1 5b01,51305,51816
23Natarajan Bhargav1653CAN 8b½ 1w0 12b00,530041822
24Moran-Venegas Mario1651CAN 9w1 7b½ 3w01,51205,51819
25Sreekumar Gayathri1619CAN 10b0 12w½ 11b00,52904,51759
26Vinoth Kumar Sharvin Neal1603CAN 11w1 16b1 2w½2,5205,51780
27Negi Hriday1589CAN 12b1 10w1 4b025061793
28Nikul Siddharth1584CAN 13w0 11b1 9w012304,51761
29Kanigicharla Atulith1572CAN 15b0 19w0 -1122051703
30Harish Arnav1528CAN 16w0 -1 10b0121051736

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)