2026 Silent Storm Thanksgiving Classical U2000 Cập nhật ngày: 19.10.2026 01:37:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 82)
| Giải/ Nội dung | 3Day Classical Oct16-18 Fri to Sun 3-Day Open 3-Day U2000 3Day-U1600 1Day Classical Oct17.Sat 1Day Rapid Oct18.Sun 1Day Blitz Oct18.Sun |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/17 lúc 10:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 13 | 2 | | Sharma, Kaven | 1879 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Nakar, Soham | 1702 | 17 |
| 14 | 7 | WCM | Sreekumar, Gauri | 1815 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Moran-Venegas, Mario | 1651 | 24 |
| 15 | 27 | | Negi, Hriday | 1589 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Xu, Florence Zixin | 1768 | 10 |
| 16 | 16 | | Seabourn, Colby | 1704 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Vinoth Kumar, Sharvin Neal | 1603 | 26 |
| 17 | 14 | | Desikan, Ajith | 1742 | ½ | ½ - ½ | ½ | | Sankaranarayanan, Sarvesh | 1868 | 3 |
| 18 | 18 | | Wang, Angela (Yingjia) | 1702 | ½ | 0 - 1 | ½ | | Donmez, Alphan | 1860 | 4 |
| 19 | 20 | | Bhowmick, Aaron | 1680 | ½ | 0 - 1 | ½ | WCM | Zhou, Lily | 1846 | 5 |
| 20 | 22 | | Wang, Zi | 1661 | ½ | 1 - 0 | ½ | AFM | Supsup, Ferdinand | 1786 | 8 |
| 21 | 23 | | Natarajan, Bhargav | 1653 | ½ | 0 - 1 | 0 | AFM | Lau, Jayden | 1930 | 1 |
| 22 | 9 | AFM | Chauhan, Kshitij | 1774 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Khodabakhshi, Ryan | 1669 | 21 |
| 23 | 11 | | Das, Antarip | 1758 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nikul, Siddharth | 1584 | 28 |
| 24 | 25 | | Sreekumar, Gayathri | 1619 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Bhanot Khurana, Vihaan | 1751 | 12 |
| 25 | 29 | | Kanigicharla, Atulith | 1572 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Sheetz, Nathan | 1686 | 19 |
| 26 | 30 | | Harish, Arnav | 1528 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 27 | 6 | | Shah, Omaray M. | 1841 | ½ | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 28 | 13 | | Madhu Vikram, Chaarvik | 1751 | 1 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 29 | 15 | | Ali, Shafkat | 1720 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|