2026 Silent Storm Thanksgiving Classical U2000

Cập nhật ngày: 17.10.2026 21:04:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 82)

Giải/ Nội dung
3Day Classical Oct16-18 Fri to Sun
3-Day Open
3-Day U2000
3Day-U1600
1Day Classical Oct17.Sat
1Day Rapid Oct18.Sun
1Day Blitz Oct18.Sun
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgCLB/Tỉnh
1AFMLau, Jayden2644568CAN1930On (Toronto)
2Sharma, Kaven366099664CAN1879On (Etobicoke)
3Sankaranarayanan, Sarvesh2663872CAN1868On (Brampton)
4Donmez, Alphan51603365TUR1860On (Niagara Falls)
5WCMZhou, Lily2616343CAN1846On (Toronto)
6Shah, Omaray M.2605732CAN1841On (Toronto)
7WCMSreekumar, Gauri2631458CAN1815On (Brampton)
8AFMSupsup, Ferdinand2614030CAN1786On (Mississauga)
9AFMChauhan, Kshitij2680114CAN1774On (Brampton)
10Xu, Florence Zixin2642727CAN1768On (Kanata)
11Das, Antarip2667142CAN1758On (Mississauga)
12Bhanot Khurana, Vihaan2672596CAN1751On (Toronto)
13Madhu Vikram, Chaarvik2664348CAN1751On (Mississauga)
14Desikan, Ajith2634309CAN1742On (Markham)
15Ali, Shafkat2613441CAN1720On (Toronto)
16Seabourn, Colby2686449CAN1704On (Collingwood)
17Nakar, Soham2658240CAN1702On (Mississauga)
18Wang, Angela (Yingjia)2654717CAN1702On (Aurora)
19Sheetz, Nathan2650304CAN1686On (Toronto)
20Bhowmick, Aaron2683342CAN1680On (Markham)
21Khodabakhshi, Ryan2684195CAN1669On (Richmond Hill)
22Wang, Zi2663210CAN1661On (Aurora)
23Natarajan, Bhargav2650029CAN1653On (Mississauga)
24Moran-Venegas, Mario2605279CAN1651On (Angus)
25Sreekumar, Gayathri2640929CAN1619On (Brampton)
26Vinoth Kumar, Sharvin Neal2684845CAN1603On (Oakville)
27Negi, Hriday2672332CAN1589On (Oakville)
28Nikul, Siddharth2659468CAN1584On (Mississauga)
29Kanigicharla, Atulith2666413CAN1572On (Brampton)
30Harish, Arnav2664909CAN1528On (Mississauga)