Шахматный Рапид турнир среди 3-го и 4-го разрядов. 17 октября 2026 г. г.Семей, ОЦ "HARVARD", ул.Уранхаева 28

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcKhabdes Bakytzhan
Tổng trọng tàiAlshimbaev Zhumatai
Phó Tổng Trọng tàiSmotrov Sergey
Thời gian kiểm tra (Rapid)10+2
Địa điểmг.Семей
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/17
Rating trung bình / Average age1636 / 11
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:19:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bakytzhan Khabdes

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2 
1Ғазиз Ғабиден1700KAZ 2b1 3w½ 5b1 4w1 7b1 8w1 9b16,532,525
2Жұмат Ералым1700KAZ 1w0 11b1 13w1 19b1 6w1 7b1 3b1628,521
3Акрамов Ерасыл1700KAZ 14w1 1b½ 18w½ 9b1 12w1 5b1 2w0529,521,5
4Сакенов Арслан1700KAZ 6w0 8b1 17w1 1b0 19w1 12b1 7w152717
5Укешев Данияр1700KAZ 8w1 6b½ 1w0 13b1 18w1 3w0 15b14,528,518
6Горошко Данил1600KAZ 4b1 5w½ 15b0 10w1 2b0 16w1 14b14,52817
7Даниярұлы Дияр1600KAZ 9w1 12b1 19w1 18b1 1w0 2w0 4b042922
8Құмарханов Алинұр1600KAZ 5b0 4w0 -1 20w1 16b1 1b0 12w142813
9Султанов Эмир1700KAZ 7b0 10w1 16b1 3w0 15b1 18w1 1w0427,516
10Айтуаров Амир1600KAZ 11w½ 9b0 14w1 6b0 13w0 17b1 18b13,523,511,5
11Насибуллин Элимар1600KAZ 10b½ 2w0 20b0 21w1 14b0 13b1 19w13,521,510,5
12Насибов Элдар1700KAZ 17b1 7w0 21b1 15w1 3b0 4w0 8b032616
13Александров Таир1600KAZ 21b0 20w1 2b0 5w0 10b1 11w0 -1324,510
14Бауыржанова Раяна1600KAZ 3b0 17w0 10b0 -1 11w1 19b1 6w0324,59
15Ахметов Баязит1600KAZ 16w1 18b0 6w1 12b0 9w0 20b1 5w0323,514
16Сарқытбек Сабыржан1600KAZ 15b0 -1 9w0 17b1 8w0 6b0 21w1323,511
17Ғарифолла Арайлым1600KAZ 12w0 14b1 4b0 16w0 21b1 10w0 20w1321,510
18Елемесова Нұрсая1700KAZ 20b1 15w1 3b½ 7w0 5b0 9b0 10w02,52615,5
19Абишев Ансар1600KAZ 22b+ 21w1 7b0 2w0 4b0 14w0 11b0225,513
20Бахтин Тимур1600KAZ 18w0 13b0 11w1 8b0 -1 15w0 17b02218
21Рысбек Нұрислам1600KAZ 13w1 19b0 12w0 11b0 17w0 -1 16b0219,59
22Медетұлы Салим1600KAZ 19w- -0 -0 -0 -0 -0 -0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Fide Tie-Break