Шахматный Рапид турнир среди 3-го и 4-го разрядов. 17 октября 2026 г. г.Семей, ОЦ "HARVARD", ул.Уранхаева 28

Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:19:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bakytzhan Khabdes

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2 
114Ғазиз, ҒабиденKAZ1700ОЦ HARVARD6,532,525
23Жұмат, ЕралымKAZ1700ОЦ HARVARD628,521
31Акрамов, ЕрасылKAZ1700ОЦ HARVARD529,521,5
45Сакенов, АрсланKAZ1700ОЦ HARVARD52717
57Укешев, ДаниярKAZ1700ОЦ HARVARD4,528,518
616Горошко, ДанилKAZ1600ОЦ HARVARD4,52817
717Даниярұлы, ДиярKAZ1600ОЦ HARVARD42922
818Құмарханов, АлинұрKAZ1600ОЦ HARVARD42813
96Султанов, ЭмирKAZ1700ОЦ HARVARD427,516
109Айтуаров, АмирKAZ1600ОЦ HARVARD3,523,511,5
1120Насибуллин, ЭлимарKAZ1600ОЦ HARVARD3,521,510,5
124Насибов, ЭлдарKAZ1700ОЦ HARVARD32616
1310Александров, ТаирKAZ1600ОЦ HARVARD324,510
1412Бауыржанова, РаянаKAZ1600ОЦ HARVARD324,59
1511Ахметов, БаязитKAZ1600ОЦ HARVARD323,514
1622Сарқытбек, СабыржанKAZ1600ОЦ HARVARD323,511
1715Ғарифолла, АрайлымKAZ1600ОЦ HARVARD321,510
182Елемесова, НұрсаяKAZ1700ОЦ MEGAMOZG2,52615,5
198Абишев, АнсарKAZ1600ОЦ HARVARD225,513
2013Бахтин, ТимурKAZ1600ОЦ HARVARD2218
2121Рысбек, НұрисламKAZ1600ОЦ HARVARD219,59
2219Медетұлы, СалимKAZ1600ОЦ HARVARD000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Fide Tie-Break