В стартовые списки участники попадают после оплаты турнирного взносаСоревнования Орджоникидзевского района по быстрым шахматам «Космический кубок» - Турнир «В» – рейтинг 1400 – 1699Cập nhật ngày: 18.10.2026 13:32:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ural chess Academy
| Giải/ Nội dung | A, B, F C, D |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 42 | Васянович, Мирон Максимович | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 64 | Ковешников, Владимир | * | | | | | | | | |
| 63 | Мосиенко, Александр Николаевич | * | | | | | | | | |
| 45 | Ондар, Аюуш Начынович | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 16 | Хлебников, Родион Станиславович | 0F | | | | | | | | |
|
|
|
|