В стартовые списки участники попадают после оплаты турнирного взносаСоревнования по быстрым шахматам «Космический кубок» Турнир «D» Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:00:33, Người tạo: Ural chess Academy,Tải lên sau cùng: chess-elmash
| Giải/ Nội dung | A, B, F C, D |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 36 | Астафьев Михаил Евгеньевич | | | | | | | * | * | * |
| 27 | Астафьев, Роман Михайлович | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 40 | Богданов, Сергей Алексеевич | | | | | | | | | miễn đấu |
| 47 | Вьюков, Лев | | | | | | 0F | | | |
| 20 | Зимогляд, Арсений Константинович | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 64 | Исаев, Максим Антонович | * | | | | | | | | |
| 30 | Кижаев, Дмитрий Денисович | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 31 | Киселев, Захар Алексеевич | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 74 | Мущинина Анна Романовна | | | | | | | miễn đấu | | |
| 79 | Пермяков, Никита Денисович | 0F | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 82 | Рахимова, Рената Разиловна | * | | | | | | | | |
| 85 | Склюев, Егор Андреевич | | | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 92 | Шаблова Анастасия Ивановна | | | | | | | | miễn đấu | |
| 94 | Шевчук Герман Сергеевич | | | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|