В стартовые списки участники попадают после оплаты турнирного взносаСоревнования по быстрым шахматам «Космический кубок» Турнир «D» Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:00:33, Người tạo: Ural chess Academy,Tải lên sau cùng: chess-elmash
| Giải/ Nội dung | A, B, F C, D |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | Russia | 96 |
| Tổng cộng | | 96 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 24 | 1 | 17 | 5 | 47 |
| 2 | 20 | 3 | 22 | 1 | 46 |
| 3 | 24 | 2 | 18 | 1 | 45 |
| 4 | 29 | 2 | 14 | 0 | 45 |
| 5 | 21 | 2 | 22 | 0 | 45 |
| 6 | 23 | 3 | 18 | 1 | 45 |
| 7 | 22 | 4 | 18 | 0 | 44 |
| 8 | 23 | 1 | 20 | 0 | 44 |
| 9 | 23 | 3 | 18 | 0 | 44 |
| Tổng cộng | 209 | 21 | 167 | 8 | 405 |
|
|
|
|