Тренировочный турнир среди шахматистов 4 разряда. DS Chess Academy.

Cập nhật ngày: 17.10.2026 13:54:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 44)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván ngày 2026/10/17

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
113Искаков, Ансар04 0 - 14 Ярышев, Эмин035
21Абдмалик, Айдын03 1 - 03 Иманбаев, Эмран012
33Арысхан, Касымали03 0 - 13 Мажит, Айсултан019
48Жанай, Бекарыс03 1 - 03 Саулебек, Нұрислам031
511Жумажанов, Ансар03 0 - 13 Жанибек, Айри09
66Берентаев, Жангир02½ 0 - 13 Мухамеджанов, Тимур025
75Балгужинов, Альжан02 1 - 02 Қабыл, Омар018
87Әшім, Сара02 0 - 12 Муратпек, Амина023
915Кокиева, Алина02 1 - 02 Мейрамбек, Алишер022
1028Саидхасимова, Аделя02 0 - 12 Кусалина, Жасмин016
1117Қабдуали, Әмір02 0 - 12 Мухамеджанов, Таир024
1220Мажитов, Диас01½ 1 - 02 Саков, Искандер029
1332Сеилхан, Бекарыс01 1 - 01 Амантаев, Азат02
144Арысхан, Султанали01 1 - 01 Маратова, Аиша021
1510Жетписбай, Айлана01 0 - 11 Нурмуханмедова, Медина027
1614Кожагулов, Аблайхан01 0 - 11 Советов, Айсултан033
1730Сапаргали, Ахмедияр00 1 miễn đấu 
1826Мүтәләп, Али00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1934Шаримов, Асанали00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại