Алматы қаласының Чемпионаты (ұлдар 2009-2010ж.) | Ban Tổ chức | РОО "Казахстанская Федерация шахмат" по г.Алматы, Алматинская Федерация шахмат |
| Liên đoàn | Kazakhstan ( KAZ ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Nurgalimova Serikgul 447072440 |
| Tổng trọng tài | Karayev Assylkhan 13700146 |
| Trọng tài | Pairings: Akhilbay Amina 13750054 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 minutes plus 30 seconds increment from move 1 |
| Địa điểm | Almaty |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/24 đến 2026/11/01 |
| Rating trung bình / Average age | 1721 / 16 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 16.10.2026 19:03:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan
| Giải/ Nội dung | B2021-2022, B2019-2020, B2017-2018, B2015-2016, B2013-2014, B2011-2012, B2009-2010 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | CM | Syzdyk, Samir | 13772538 | KAZ | 2266 |
| 2 | | Dairov, Daryn | 13772350 | KAZ | 1965 |
| 3 | | Bushuyev, Artur | 447036370 | KAZ | 1836 |
| 4 | | Niyazbek, Nurtileu | 13765337 | KAZ | 1827 |
| 5 | | Khabibula, Musagali | 447019930 | KAZ | 1701 |
| 6 | | Kinerbayev, Alan | 13741640 | KAZ | 1683 |
| 7 | | Rizaidenov, Magellan | 447093439 | KAZ | 1669 |
| 8 | | Maletskiy, Gleb | 13727370 | KAZ | 1621 |
| 9 | | Belikova, Dariya | 13733192 | KAZ | 1615 |
| 10 | | Asan, Nurtilek | 13771990 | KAZ | 1551 |
| 11 | | Yeskermes, Abzal | 13750453 | KAZ | 1518 |
| 12 | | Muraduly, Adilet | 447062070 | KAZ | 0 |
|
|
|
|