Алматы қаласының Чемпионаты (ұлдар 2009-2010ж.) Cập nhật ngày: 16.10.2026 19:03:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan
| Giải/ Nội dung | B2021-2022, B2019-2020, B2017-2018, B2015-2016, B2013-2014, B2011-2012, B2009-2010 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Asan, Nurtilek | 13771990 | 1551 | KAZ |
| 2 | | Belikova, Dariya | 13733192 | 1615 | KAZ |
| 3 | | Bushuyev, Artur | 447036370 | 1836 | KAZ |
| 4 | | Dairov, Daryn | 13772350 | 1965 | KAZ |
| 5 | | Khabibula, Musagali | 447019930 | 1701 | KAZ |
| 6 | | Kinerbayev, Alan | 13741640 | 1683 | KAZ |
| 7 | | Maletskiy, Gleb | 13727370 | 1621 | KAZ |
| 8 | | Muraduly, Adilet | 447062070 | 0 | KAZ |
| 9 | | Niyazbek, Nurtileu | 13765337 | 1827 | KAZ |
| 10 | | Rizaidenov, Magellan | 447093439 | 1669 | KAZ |
| 11 | CM | Syzdyk, Samir | 13772538 | 2266 | KAZ |
| 12 | | Yeskermes, Abzal | 13750453 | 1518 | KAZ |
|
|
|
|