Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 19.10.2026 17:56:38
  • Logout
  • Login
  • AFG
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • KAZ
  • KGZ
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TJK
  • TKM
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • Font:11pt
  • Trang chủ
  • Cơ sở dữ liệu Giải đấu
  • Giải vô địch AUT
  • Kho ảnh
  • Hỏi đáp
  • Đăng ký trực tuyến
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Алматы қаласының Чемпионаты (ұлдар 2017-2018ж.)

Cập nhật ngày: 19.10.2026 12:39:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan

Giải/ Nội dungG2021-2022, G2019-2020, G2017-2018, G2015-2016, G2013-2014, G2011-2012, B2021-2022, B2019-2020, B2017-2018, B2015-2016, B2013-2014, B2011-2012, O2009-2010
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtg
1Kairgaliyev, Alinur447019018KAZ1699
2Bakhytzhan, Abilmansur447029153KAZ1685
3Suyundukov, Ansar447076038KAZ1680
4Shakirov, Temur447080736KAZ1626
5Aitmukhanov, Meirkhan447009381KAZ1566
6Galymzhan, Amirkhan447070730KAZ1539
7Bakytbek, Akhmet557009368KAZ1530
8Yertai, Osman447011874KAZ1516
9Shakirov, Sanzhar447093510KAZ1489
10Berzhan, Temirlan447052406KAZ1483
11Chernyshov, Ilya447063696KAZ1483
12Amrayev, Muslim447034017KAZ1472
13Armanuly, Aivar447080639KAZ1447
14Basheyev, Daniyal447061308KAZ1447
15Sabitkhan, Batyr447075155KAZ1415
16Abeldinov, Temirlan557018235KAZ0
17Berkin, Sanzhar557019436KAZ0
18Kairanbai, Asyl557068097KAZ0
19Kudaibergen, Daryn557018340KAZ0
20Kurmantay, Altynbek447012927KAZ0
21Sabit, Askar557028745KAZ0
Máy chủ Chess-Tournaments-Results © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
Điều khoản sử dụng