Алматы қаласының Чемпионаты (ұлдар 2019-2020ж.) Cập nhật ngày: 16.10.2026 19:02:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan
| Giải/ Nội dung | B2021-2022, B2019-2020, B2017-2018, B2015-2016, B2013-2014, B2011-2012, B2009-2010 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Nurlanay, Zhanay | 557020060 | KAZ | 1595 |
| 2 | | Chernyshov, Makar | 447090847 | KAZ | 1539 |
| 3 | | Abdikamal, Kassym | 557009449 | KAZ | 1465 |
| 4 | | Abilashim, Shynggys | 447097930 | KAZ | 0 |
| 5 | | Doshmukanov, Marcus | | KAZ | 0 |
| 6 | | Ibragimov, Ali | 557067031 | KAZ | 0 |
| 7 | | Kibarov, Khalit | 557021350 | KAZ | 0 |
| 8 | | Mun, Daniel | | KAZ | 0 |
| 9 | | Myrzaly, Sanzhar | | KAZ | 0 |
| 10 | | Rodin, Rollan | | KAZ | 0 |
| 11 | | Yerbol, Dinmukhamed | 557069034 | KAZ | 0 |
| 12 | | Zhumakhan, Batyr | 557066396 | KAZ | 0 |
|
|
|
|