ФШО кубок Алымбек-Датка U7 Cập nhật ngày: 17.10.2026 10:53:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Abdillazhanov, Chubak | | KGZ | 0 |
| 2 | | Abdrahmanov, Artur | | KGZ | 0 |
| 3 | | Bakytbekov, Bekbpl | | KGZ | 0 |
| 4 | | Fozilov, Diorzhon | | KGZ | 0 |
| 5 | | Hasanbaev, Muhammadali | | KGZ | 0 |
| 6 | | Hodzhaev, Umar | | KGZ | 0 |
| 7 | | Iliyaz, Deniz | | KGZ | 0 |
| 8 | | Kaldybekov, Daian | | KGZ | 0 |
| 9 | | Kolesnikov, Artem | | KGZ | 0 |
| 10 | | Kushbakbekov, Bilal | | KGZ | 0 |
| 11 | | Manasov, Saian | | KGZ | 0 |
| 12 | | Mederbek uulu, Ramazan | | KGZ | 0 |
| 13 | | Mirhalidinov, Alinur | | KGZ | 0 |
| 14 | | Mirzaev, Muhammadyahya | | KGZ | 0 |
| 15 | | Nabidzhonova, Mohlaroi | | KGZ | 0 |
| 16 | | Pazilbekov, Nurgeldi | | KGZ | 0 |
| 17 | | Rustamov, Ali | | KGZ | 0 |
| 18 | | Smagulova, Uulzhan | | KGZ | 0 |
| 19 | | taalaibekov, Emirhan | | KGZ | 0 |
| 20 | | Tairov, Zalkar | | KGZ | 0 |
| 21 | | Timurov, Atai | | KGZ | 0 |
| 22 | | Usenov, Muhammed | | KGZ | 0 |
| 23 | | Ymanbaev, Hanboto | | KGZ | 0 |
|
|
|
|