ФШО кубок Алымбек-Датка U7

Ban Tổ chứcфедерация шахмат города ош
Liên đoànKyrgyzstan ( KGZ )
Trưởng Ban Tổ chứcImarbekov Baiel
Tổng trọng tàiAbdimitalipov Abai
Trọng tàiAnarbaeva Aelun
Thời gian kiểm tra (Rapid)"10+5"
Địa điểmгорода Ош
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/16 đến 2026/10/17
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 10:53:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1 
1Abdillazhanov Chubak0KGZ 12b1 14w1 20b1 6w0 4w0 11b½ 8b14,5628,5
2Abdrahmanov Artur0KGZ 13w1 11b0 15w0 10b1 12w1 23b1 4b04930
3Bakytbekov Bekbpl0KGZ 14b- 13b0 18w0 -1 21b0 19b0 16w+22218
4Fozilov Diorzhon0KGZ 15w1 16b+ 21b1 11w1 1b1 17b1 2w17134
5Hasanbaev Muhammadali0KGZ 16b+ 15b0 19w1 13b1 14w1 18w1 21b16326
6Hodzhaev Umar0KGZ 17w1 21b0 13w1 1b1 23w1 15b0 20w15428,5
7Iliyaz Deniz0KGZ 18b+ 20w0 14b0 16w1 18b0 10w0 19b131917,5
8Kaldybekov Daian0KGZ 19w1 23b0 17w0 22b0 13w1 14b1 1w031822,5
9Kolesnikov Artem0KGZ 20b0 18w1 16b+ 17b0 22w1 21w0 10b½3,51226
10Kushbakbekov Bilal0KGZ 21w0 17b0 -1 2w0 16b+ 7b1 9w½3,51325,5
11Manasov Saian0KGZ 22b1 2w1 23w1 4b0 17w0 1w½ 18b14,5529,5
12Mederbek uulu Ramazan0KGZ 1w0 19b1 22w1 23b0 2b0 20w0 -131624,5
13Mirhalidinov Alinur0KGZ 2b0 3w1 6b0 5w0 8b0 -1 14w131525
14Mirzaev Muhammadyahya0KGZ 3w+ 1b0 7w1 20w0 5b0 8w0 13b022025,5
15Nabidzhonova Mohlaroi0KGZ 4b0 5w1 2b1 21w1 20b1 6w1 17b16234
16Pazilbekov Nurgeldi0KGZ 5w- 4w- 9w- 7b0 10w- 22w- 3b-0233
17Rustamov Ali0KGZ 6b0 10w1 8b1 9w1 11b1 4w0 15w04832,5
18Smagulova Uulzhan0KGZ 7w- 9b0 3b1 19w1 7w1 5b0 11w031724
19taalaibekov Emirhan0KGZ 8b0 12w0 5b0 18b0 -1 3w1 7w022122
20Tairov Zalkar0KGZ 9w1 7b1 1w0 14b1 15w0 12b1 6b041027
21Timurov Atai0KGZ 10b1 6w1 4w0 15b0 3w1 9b1 5w04733
22Usenov Muhammed0KGZ 11w0 -1 12b0 8w1 9b0 16b+ 23w141125
23Ymanbaev Hanboto0KGZ -1 8w1 11b0 12w1 6b0 2w0 22b031426,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)