ФШО кубок Алымбек-Датка U11 | Ban Tổ chức | федерация шахмат города ОШ |
| Liên đoàn | Kyrgyzstan ( KGZ ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Imarbekov Baiel |
| Tổng trọng tài | Abdimitalipov Abai |
| Trọng tài | Alimbekov Adahan |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | "10+5" |
| Địa điểm | Город Ош |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/16 đến 2026/10/17 |
| Rating trung bình | 1000 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 17.10.2026 10:04:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Abdashimov, Baimyrza | | KGZ | 0 |
| 2 | | Abdillazhanov, Nurel | | KGZ | 0 |
| 3 | | Adylzhanov, Bekzhan | | KGZ | 0 |
| 4 | | Amatbekov, Akylbek | | KGZ | 0 |
| 5 | | Azhibaev, Aidar | | KGZ | 0 |
| 6 | | Azimov, Muhammadumar | | KGZ | 0 |
| 7 | | Boronchuev, Rustam | | KGZ | 0 |
| 8 | | Chiderbekov, Aliaskar | | KGZ | 0 |
| 9 | | Egenberdiev, Ibragim | | KGZ | 0 |
| 10 | | Husanov, Mardonbek | | KGZ | 0 |
| 11 | | Imarbekova, Feruza | | KGZ | 0 |
| 12 | | Iskenderov, Aliaskar | | KGZ | 0 |
| 13 | | Ismailov, Beknur | | KGZ | 0 |
| 14 | | Kenzhebaev, Zhenishbek | | KGZ | 0 |
| 15 | | Kitian, Amalia | | UZB | 0 |
| 16 | | Mamatgulov, Nursultan | | KGZ | 0 |
| 17 | | Orozbaev, Ibragim | | KGZ | 0 |
| 18 | | Orozbaev, Umar | | KGZ | 0 |
| 19 | | Sabirov, Omar | | KGZ | 0 |
| 20 | | Sabirzhanov, Nurel | | KGZ | 0 |
| 21 | | Shainazarov, Musa | | KGZ | 0 |
| 22 | | Smagulova, Umutai | | KGZ | 0 |
| 23 | | Tairov, Abulais | | KGZ | 0 |
| 24 | | Tazhibaev, Muhammadayub | | KGZ | 0 |
| 25 | | Toichubekov, Almazbek | | KGZ | 0 |
| 26 | | Turatbekova, Medina | | KGZ | 0 |
| 27 | | Turkmenov, Muhlis | | KGZ | 0 |
| 28 | | Ysakov, Elmirbek | | KGZ | 0 |
| 29 | | Zarlykov, Emir | | KGZ | 0 |
| 30 | | Zhanibekova, Aizhannat | | KGZ | 0 |
| 31 | | Zhyldyzbekov, Ildan | | KGZ | 0 |
| 32 | | Kurmanbekova, Fatima | | KGZ | 0 |
| 33 | | Topchubaev, Adilet | | KGZ | 0 |
|
|
|
|