ФШО кубок Алымбек-Датка U11 Cập nhật ngày: 17.10.2026 10:04:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 3 | | Adylzhanov, Bekzhan | 0 | KGZ | 0F | 0F | 0F | 0F | 0F | 0F | miễn đấu |
| 4 | | Amatbekov, Akylbek | 0 | KGZ | | | | | 0F | 0F | 0F |
| 5 | | Azhibaev, Aidar | 0 | KGZ | 0F | 0F | 0F | 0F | | miễn đấu | 0F |
| 10 | | Husanov, Mardonbek | 0 | KGZ | | | | miễn đấu | | | |
| 32 | | Kurmanbekova, Fatima | 0 | KGZ | | | miễn đấu | | | | |
| 33 | | Topchubaev, Adilet | 0 | KGZ | miễn đấu | | | | | | |
| 28 | | Ysakov, Elmirbek | 0 | KGZ | 0F | 0F | 0F | 0F | miễn đấu | 0F | 0F |
| 30 | | Zhanibekova, Aizhannat | 0 | KGZ | | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|