ФШО кубок Алымбек-Датка U11 Cập nhật ngày: 17.10.2026 10:04:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 19 | | Sabirov, Omar | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Azimov, Muhammadumar | 0 | 6 |
| 2 | 9 | | Egenberdiev, Ibragim | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Mamatgulov, Nursultan | 0 | 16 |
| 3 | 11 | | Imarbekova, Feruza | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Sabirzhanov, Nurel | 0 | 20 |
| 4 | 13 | | Ismailov, Beknur | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Smagulova, Umutai | 0 | 22 |
| 5 | 25 | | Toichubekov, Almazbek | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Kenzhebaev, Zhenishbek | 0 | 14 |
| 6 | 15 | | Kitian, Amalia | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Zhyldyzbekov, Ildan | 0 | 31 |
| 7 | 27 | | Turkmenov, Muhlis | 0 | 1 | 0 - 1 | ½ | | Chiderbekov, Aliaskar | 0 | 8 |
| 8 | 17 | | Orozbaev, Ibragim | 0 | 1 | 1 - 0 | 0 | | Topchubaev, Adilet | 0 | 33 |
| 9 | 18 | | Orozbaev, Umar | 0 | 1 | 0 - 1 | 0 | | Abdillazhanov, Nurel | 0 | 2 |
| 10 | 23 | | Tairov, Abulais | 0 | ½ | + - - | 0 | | Adylzhanov, Bekzhan | 0 | 3 |
| 11 | 1 | | Abdashimov, Baimyrza | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Tazhibaev, Muhammadayub | 0 | 24 |
| 12 | 21 | | Shainazarov, Musa | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Amatbekov, Akylbek | 0 | 4 |
| 13 | 5 | | Azhibaev, Aidar | 0 | 0 | - - + | 0 | | Turatbekova, Medina | 0 | 26 |
| 14 | 7 | | Boronchuev, Rustam | 0 | 0 | + - - | 0 | | Ysakov, Elmirbek | 0 | 28 |
| 15 | 29 | | Zarlykov, Emir | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Husanov, Mardonbek | 0 | 10 |
| 16 | 32 | | Kurmanbekova, Fatima | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Iskenderov, Aliaskar | 0 | 12 |
| 17 | 30 | | Zhanibekova, Aizhannat | 0 | 0 | 0 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|