- Thi đấu liên tục các ván (1, 2, 3), (4, 5, 6), (7, 8, 9): Kỳ thủ ở lại phòng thi đấu
- Giải lao 15 phút sau ván 3 và ván 6: Kỳ thủ nghỉ ngơi, vệ sinh, nạp năng lượng
- Tranh thủ luyện tập 5m+2s để lấy Bàn Cờ Thông Minh ChessUp V2 của Mỹ :))

90th Parents-Love-Chess Rated Series - Blitz

آخرین به‌روزرسانی 19.10.2026 07:20:23, سازنده/آخرین آپلود: Parents-Love-Chess

انتخاب تورنمنت89th - Rapid (1/11), 90th - Blitz (1/11)
91st - Standard (7-8/11)
لینک‌هاFaceBook, GoogleMaps, لینک با تقویم تورنمنت‌ها
پارامترها نمایش جزئیات تورنمنت, نمایش بیرق‌ها , لینک با تقویم تورنمنت‌ها
لیست‌هارتبه آغازین, لیست الفبایی, احصائیه, لیست الفبایی همه گروه‌ها, تقسیم اوقات بازی‌ها

لیست الفبایی همه گروه‌ها

شمارهنامFideIDRtgFEDنام
1Ngô, Minh Hằng124267681801VIE89th - Rapid (1/11)
2AIMNgô, Thanh Tú124267761620VIE89th - Rapid (1/11)
3Ngô, Minh Hằng124267681809VIE90th - Blitz (1/11)
4AIMNgô, Thanh Tú124267761599VIE90th - Blitz (1/11)
5Ngô, Minh Hằng124267681685VIE91st - Standard (7-8/11)
6AIMNgô, Thanh Tú124267761685VIE91st - Standard (7-8/11)
7Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải124029232069VIE91st - Standard (7-8/11)
8Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải124029232178VIE90th - Blitz (1/11)
9ACMNguyễn, Trung Quân124454791821VIE90th - Blitz (1/11)
10ACMNguyễn, Trung Quân124454791771VIE89th - Rapid (1/11)
11Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải124029232050VIE89th - Rapid (1/11)
12Võ, Đại Hoài Đức124000331914VIE89th - Rapid (1/11)
13Võ, Nguyễn Thiên Ân124363051821VIE89th - Rapid (1/11)
14Võ, Quang Minh124850471460VIE91st - Standard (7-8/11)
15AIMVũ, Hạo Nhiên124607961525VIE91st - Standard (7-8/11)
16Wilson, Dalas J.G.43115151655NZL89th - Rapid (1/11)