- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân"
- Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau
- Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+2.500k
- Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất)
+ Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k;
+ Trên 10 team: BTC sẽ trao thêm giải ĐĐ

89th Parents-Love-Chess Rated Series - Rapid

آخرین به‌روزرسانی 19.10.2026 07:21:03, سازنده/آخرین آپلود: Parents-Love-Chess

انتخاب تورنمنت89th - Rapid (1/11), 90th - Blitz (1/11)
91st - Standard (7-8/11)
لینک‌هاFaceBook, GoogleMaps, لینک با تقویم تورنمنت‌ها
پارامترها نمایش جزئیات تورنمنت, نمایش بیرق‌ها , لینک با تقویم تورنمنت‌ها
لیست‌هارتبه آغازین, لیست الفبایی, احصائیه, لیست الفبایی همه گروه‌ها, تقسیم اوقات بازی‌ها

لیست الفبایی همه گروه‌ها

شمارهنامFideIDRtgFEDکلپ/شهرنام
1Ngô, Minh Hằng124267681801VIEParents-Love-Chess89th - Rapid (1/11)
2AIMNgô, Thanh Tú124267761620VIEParents-Love-Chess89th - Rapid (1/11)
3Ngô, Minh Hằng124267681809VIEParents-Love-Chess90th - Blitz (1/11)
4AIMNgô, Thanh Tú124267761599VIEParents-Love-Chess90th - Blitz (1/11)
5Ngô, Minh Hằng124267681685VIEParents-Love-Chess91st - Standard (7-8/11)
6AIMNgô, Thanh Tú124267761685VIEParents-Love-Chess91st - Standard (7-8/11)
7Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải124029232069VIEĐồng Tháp91st - Standard (7-8/11)
8Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải124029232178VIEĐồng Tháp90th - Blitz (1/11)
9ACMNguyễn, Trung Quân124454791821VIETP.HCM90th - Blitz (1/11)
10ACMNguyễn, Trung Quân124454791771VIETP.HCM89th - Rapid (1/11)
11Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải124029232050VIEĐồng Tháp89th - Rapid (1/11)
12Võ, Đại Hoài Đức124000331914VIEMasters of Time89th - Rapid (1/11)
13Võ, Quang Minh124850471460VIETP.HCM91st - Standard (7-8/11)
14AIMVũ, Hạo Nhiên124607961525VIETP.HCM91st - Standard (7-8/11)
15Wilson, Dalas J.G.43115151655NZLGlobal Knights89th - Rapid (1/11)