- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân" - Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau - Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+2.500k - Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất) + Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k; + Trên 10 team: BTC sẽ trao thêm giải ĐĐ89th Parents-Love-Chess Rated Series - Rapid آخرین بهروزرسانی 19.10.2026 07:21:03, سازنده/آخرین آپلود: Parents-Love-Chess
لیست الفبایی همه گروهها
| شماره | | نام | FideID | Rtg | FED | کلپ/شهر | نام |
| 1 | | Ngô, Minh Hằng | 12426768 | 1801 | VIE | Parents-Love-Chess | 89th - Rapid (1/11) |
| 2 | AIM | Ngô, Thanh Tú | 12426776 | 1620 | VIE | Parents-Love-Chess | 89th - Rapid (1/11) |
| 3 | | Ngô, Minh Hằng | 12426768 | 1809 | VIE | Parents-Love-Chess | 90th - Blitz (1/11) |
| 4 | AIM | Ngô, Thanh Tú | 12426776 | 1599 | VIE | Parents-Love-Chess | 90th - Blitz (1/11) |
| 5 | | Ngô, Minh Hằng | 12426768 | 1685 | VIE | Parents-Love-Chess | 91st - Standard (7-8/11) |
| 6 | AIM | Ngô, Thanh Tú | 12426776 | 1685 | VIE | Parents-Love-Chess | 91st - Standard (7-8/11) |
| 7 | | Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | 2069 | VIE | Đồng Tháp | 91st - Standard (7-8/11) |
| 8 | | Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | 2178 | VIE | Đồng Tháp | 90th - Blitz (1/11) |
| 9 | ACM | Nguyễn, Trung Quân | 12445479 | 1821 | VIE | TP.HCM | 90th - Blitz (1/11) |
| 10 | ACM | Nguyễn, Trung Quân | 12445479 | 1771 | VIE | TP.HCM | 89th - Rapid (1/11) |
| 11 | | Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | 2050 | VIE | Đồng Tháp | 89th - Rapid (1/11) |
| 12 | | Võ, Đại Hoài Đức | 12400033 | 1914 | VIE | Masters of Time | 89th - Rapid (1/11) |
| 13 | | Võ, Quang Minh | 12485047 | 1460 | VIE | TP.HCM | 91st - Standard (7-8/11) |
| 14 | AIM | Vũ, Hạo Nhiên | 12460796 | 1525 | VIE | TP.HCM | 91st - Standard (7-8/11) |
| 15 | | Wilson, Dalas J.G. | 4311515 | 1655 | NZL | Global Knights | 89th - Rapid (1/11) |
|
|
|
|