MILAD KE 114 MUHAMMADIYAH KOTA MALANG KELOMPOK SMA / MA PUTRA

Ban Tổ chứcMUHAMMADIYAH KOTA MALANG
Liên đoànIndonesia ( INA )
Trưởng Ban Tổ chứcDRS SIROJUDDIN WN. PNP
Tổng trọng tàiAMINULLAH ZAKARIA, WN. PNP
Địa điểmKota Malang
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/18
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.10.2026 08:04:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur

Giải/ Nội dungSD PUTRA, SD PUTRI, SLTP PUTRA, SLTA PUTRA, SLTP SLTA PUTRI
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1La Ode Laksamana Cheng Ho 5w1 2b1 9w1 4w1 3b½ 6b15,5020,518,5
2Aditya Baskara 10b1 1w0 7b1 6w1 4b1 3w½4,5019,512
3Adil Putra Wicaksana 9w1 6b0 11w1 5b1 1w½ 2b½402012
4Afzatul Bin Erlon 7w1 11b1 6w1 1b0 2w0 -14019,59,5
5Alfan Nurullah 1b0 10w1 8b1 3w0 7b1 9w14016,57
6Qurays Alfarizi 8b1 3w1 4b0 2b0 10w1 1w030217,5
7Habibi Akmal F. 4b0 -1 2w0 9b1 5w0 8b½2,50,517,54,5
8Bram Natanael 6w0 9b0 5w0 -1 11b1 7w½2,50,5133,5
9Enzi Qays H. A 3b0 8w1 1b0 7w0 -1 5b020193,5
10Faris Abdillah 2w0 5b0 -1 11w- 6b0 11w-10181,5
11Zhafran Rafa Heriono -1 4w0 3b0 10b- 8w0 10b-10172,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable