MILAD KE 114 MUHAMMADIYAH KOTA MALANG KELOMPOK SMA / MA PUTRACập nhật ngày: 18.10.2026 07:28:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur
| Giải/ Nội dung | SD PUTRA, SD PUTRI, SLTP PUTRA, SLTA PUTRA, SLTP SLTA PUTRI |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 10 | | Qurays, Alfarizi | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Adil, Putra Wicaksana | 0 | 1 |
| 2 | 2 | | Aditya, Baskara | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | La, Ode Laksamana Cheng Ho | 0 | 9 |
| 3 | 11 | | Zhafran, Rafa Heriono | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Afzatul, Bin Erlon | 0 | 3 |
| 4 | 4 | | Alfan, Nurullah | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Faris, Abdillah | 0 | 7 |
| 5 | 6 | | Enzi, Qays H. A | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Bram, Natanael | 0 | 5 |
| 6 | 8 | | Habibi, Akmal F. | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|