MILAD KE 114 MUHAMMADIYAH KOTA MALANG KELOMPOK SMP / MTS PUTRA

Cập nhật ngày: 18.10.2026 05:40:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur

Giải/ Nội dungSD PUTRA, SD PUTRI, SLTP PUTRA, SLTA PUTRA, SLTP SLTA PUTRI
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Ibnu Ramadhani 15b1 5w1 8b1 4w1 2b401010
2Micky Dyah Amirun Naafi Rachman 20b1 3w1 10w1 11b1 1w4088
3Abdullah Khoirul Azzam 7w1 2b0 6w1 13b1 9w3011,57,5
4M. Iqbal Maulana Masha 13b1 16w1 11w1 1b0 6w3095
5Tsabitsah An Nizam Ukhasyah Al-Farisy 9w1 1b0 23w1 10b1 7w3095
6Rizky Putra Pratama 14b1 21w1 3b0 12w1 4b3085
7M. Nauval 3b0 23w1 14b1 18w1 5b3074
8Sultan Akmal Setyo Putro 12b1 20w1 1w0 9b½ 10w2,50,59,54,25
9Lutfi Haidar 5b0 15w1 16b1 8w½ 3b2,50,58,54,25
10Atsal Haziq 22b1 17w1 2b0 5w0 8b209,52,5
11Abobakr 24b1 19w1 4b0 2w0 16b2092
12Krisna Jagad Nur Mu'Is A'Sidiq 8w0 25b1 17w1 6b0 15w208,53
13Zainal Abidin Al-Azis 4w0 -1 21b1 3w0 18b2082
14Fajar Nada Saputra 6w0 22b1 7w0 19b1 17w2082
15Rizqullaah Putra Pratama 1w0 9b0 -1 21w1 12b2081,5
16Zulfikar Ardiansyah -1 4b0 9w0 24b1 11w207,52
17Raihan Hayfa Ibni Kamil 18w1 10b0 12b0 20w1 14b206,52,5
18Dzaka Mahdiya Shah 17b0 24w1 19b½ 7b0 13w1,50,571,25
19Naval Azbin Nuarta 23b1 11b0 18w½ 14w0 20b1,50,561,25
20Ahmad Aflah Imana Putra Fadodis 2w0 8b0 22w1 17b0 19w1090,5
21M. Akhsan Prasetyo 25w1 6b0 13w0 15b0 22w1071
22Mutasyam Hamzah Madana 10w0 14w0 20b0 -1 21b1050
23Axxa Yedija Aminullah 19w0 7b0 5b0 25w- 25w008,50
24M. Sulaiman Al Fatih 11w0 18b0 25w- 16w0 -0006,50
25Yanuar Nur Ibrahim 21b0 12w0 24b- 23b- 23b005,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable