MILAD KE 114 MUHAMMADIYAH KOTA MALANG KELOMPOK SMP / MTS PUTRACập nhật ngày: 18.10.2026 08:03:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur
| Giải/ Nội dung | SD PUTRA, SD PUTRI, SLTP PUTRA, SLTA PUTRA, SLTP SLTA PUTRI |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 15 | | Micky, Dyah Amirun Naafi Rachman | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Abdullah, Khoirul Azzam | 0 | 1 |
| 2 | 2 | | Abobakr, | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Naval, Azbin Nuarta | 0 | 17 |
| 3 | 4 | | Atsal Haziq, | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Raihan, Hayfa Ibni Kamil | 0 | 18 |
| 4 | 8 | | Ibnu, Ramadhani | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Tsabitsah, An Nizam Ukhasyah Al-Farisy | 0 | 22 |
| 5 | 19 | | Rizky, Putra Pratama | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | M., Akhsan Prasetyo | 0 | 11 |
| 6 | 12 | | M., Iqbal Maulana Masha | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Zulfikar Ardiansyah, | 0 | 25 |
| 7 | 21 | | Sultan, Akmal Setyo Putro | 0 | 1 | 1 - 0 | 0 | | Ahmad, Aflah Imana Putra Fadodis | 0 | 3 |
| 8 | 13 | | M. Nauval, | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Axxa, Yedija Aminullah | 0 | 5 |
| 9 | 6 | | Dzaka, Mahdiya Shah | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | M., Sulaiman Al Fatih | 0 | 14 |
| 10 | 16 | | Mutasyam, Hamzah Madana | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Fajar, Nada Saputra | 0 | 7 |
| 11 | 23 | | Yanuar, Nur Ibrahim | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Krisna, Jagad Nur Mu'Is A'Sidiq | 0 | 9 |
| 12 | 10 | | Lutfi, Haidar | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Rizqullaah, Putra Pratama | 0 | 20 |
| 13 | 24 | | Zainal, Abidin Al-Azis | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|